rim blight
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh vàng mép lá: "Rim blight" là một loại bệnh thực vật, đặc biệt ảnh hưởng đến cây chè. Bệnh này thường biểu hiện qua các đốm hoặc vết thối khô, chuyển màu nâu hoặc đen ở mép lá, khiến mép lá bị héo và chết dần.
Ví dụ sử dụng
- (Vườn chè đã bị một đợt bùng phát bệnh vàng mép lá nghiêm trọng trong mùa này.)
- (Nông dân đang phun thuốc diệt nấm để kiểm soát bệnh vàng mép lá trên cây chè của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be infected with rim blight": bị nhiễm bệnh vàng mép lá.
- The leaves show signs of being infected with rim blight. (Lá cây có dấu hiệu bị nhiễm bệnh vàng mép lá.)
- "to treat rim blight": điều trị bệnh vàng mép lá.
- Proper pruning and chemical treatment can help treat rim blight. (Việc cắt tỉa hợp lý và xử lý hóa chất có thể giúp điều trị bệnh vàng mép lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Blight (n): bệnh thối, bệnh héo (nói chung, chỉ bất kỳ bệnh nào làm cây héo úa hoặc chết).
- Potato blight devastated crops in the 19th century. (Bệnh thối khoai tây đã tàn phá mùa màng vào thế kỷ 19.)
- Rim (n): mép, vành (phần rìa của một vật).
- The rim of the cup is chipped. (Mép của cái cốc bị sứt.)
Từ đồng nghĩa
- Leaf edge disease: bệnh mép lá.
- Marginal leaf blight: bệnh thối mép lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To blight out: làm hủy hoại hoàn toàn.
- The fungus blighted out the entire crop. (Nấm đã hủy hoại toàn bộ mùa màng.)
Thành ngữ liên quan
- A blight on something: một điều gây hại hoặc làm hỏng.
- The disease was a blight on the tea industry. (Căn bệnh là một tai họa cho ngành công nghiệp chè.)